Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避暑山庄

Phồn thể: [避暑山莊]
bìshǔshānzhuāng
Nghĩa tiếng Việtkhu nghỉ mát trên núi; di sản thế giới, cung điện mùa hè của triều Thanh tại Thừa Đức
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khu nghỉ mát trên núi
  2. 2 di sản thế giới, cung điện mùa hè của triều Thanh tại Thừa Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập