Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

卓越

zhuóyuè
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; vượt trội; ưu tú
Âm Hán Việttrác việt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc
  2. 2 vượt trội
  3. 3 ưu tú
  4. 4 nguy nga

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập