Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艰苦朴素

Phồn thể: [艱苦樸素]
jiānkǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔsùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét