Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

艰辛

Phồn thể: [艱辛]
jiānxīn
Nghĩa tiếng Việtgian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
Âm Hán Việtgian tân
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa