Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

盗版

Phồn thể: [盜版]
dàobǎn
Nghĩa tiếng Việtlậu; phi pháp; xem thêm 正版 (zhèngbǎn)
Âm Hán Việtdừa bản
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lậu
  2. 2 phi pháp
  3. 3 xem thêm 正版 (zhèngbǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập