Houzii
← Từ điển
Từ ghép

余年

Phồn thể: [餘年]
yúnián
Nghĩa tiếng Việtnhững năm còn lại của một người
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 những năm còn lại của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập