Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
土地
Nghĩa
- 1 đất
- 2 đất đai
- 3 lãnh thổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 土地公Tudi Gong, vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc)
- 土地神vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) (giống như 土地公 (TǔdìGōng))
- 黄土地貌[黃土地貌]địa mạo hoàng thổ
- 土地改革cải cách ruộng đất
- 土地资源[土地資源]tài nguyên đất đai
- 土地利用规划[土地利用規劃]quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan