Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
tǔdì

土地

Nghĩa tiếng Việtđất; đất đai; lãnh thổ
Âm Hán Việtthổ địa
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất
  2. 2 đất đai
  3. 3 lãnh thổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
tǔdi

土地

Nghĩa tiếng Việtthổ địa; thần linh địa phương
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa