Từ ghép
土地利用规划
Phồn thể: [土地利用規劃]Nghĩa tiếng Việtquy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
- 6 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 quy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.