Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土地利用规划

Phồn thể: [土地利用規劃]
tǔdìlìyòngguīhuà
Nghĩa tiếng Việtquy hoạch sử dụng đất (thuật ngữ chính thức của chính phủ Trung Quốc)
  • 6 chữ
  • 35 nét