Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土地神

Tǔdì Shén
Nghĩa tiếng Việtvị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) (giống như 土地公 (TǔdìGōng))
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) (giống như 土地公 (TǔdìGōng))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập