Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
ānxīn

安心

Nghĩa tiếng Việtan tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng
Âm Hán Việtan tâm
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 an tâm
  2. 2 cảm thấy nhẹ nhõm
  3. 3 yên lòng
  4. 4 tập trung vào việc gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập