Cấp: HSK 7–9Từ ghép
安详
Phồn thể: [安詳]Nghĩa
- 1 bình thản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安心[an tâm]Cấp: HSK 7–9an tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng
- 壁垒[壁壘][bích luỹ]Cấp: HSK 7–9thành lũy; rào cản
- 布局[佈局][bố cục]Cấp: HSK 7–9sắp xếp; bố cục; bố trí
- 格局[cách cục]Cấp: HSK 7–9kết cấu; mô hình; bố cục
- 韧性[韌性]Cấp: HSK 7–9độ bền
- 枢纽[樞紐][xu néo]Cấp: HSK 7–9trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông); bản lề; điểm pivot
- 凸显[凸顯]Cấp: HSK 7–9thể hiện rõ; rõ nét; làm nổi bật
- 协同[協同][hiếp đồng]Cấp: HSK 7–9phối hợp; phối hợp với; cộng tác
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này