Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

决议

Phồn thể: [決議]
juéyì
Nghĩa tiếng Việtmột nghị quyết; thông qua một nghị quyết
Âm Hán Việtquyết nghị
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nghị quyết
  2. 2 thông qua một nghị quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập