Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

判决

Phồn thể: [判決]
pànjué
Nghĩa tiếng Việtphán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
Âm Hán Việtphán quyết
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phán quyết (của tòa án)
  2. 2 tuyên án
  3. 3 kết án

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập