Chữ đơn
决
Phồn thể: [決]Nghĩa tiếng Việtquyết định; xác định; xử tử (ai đó)
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyết định
- 2 xác định
- 3 xử tử (ai đó)
- 4 (về đập nước, v.v.) vỡ hoặc nứt
- 5 chắc chắn
- 6 nhất định
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 解决[解決][giải quyết]Cấp: HSK 3giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề); loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
- 决定[決定][quyết định]Cấp: HSK 3quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
- 决赛[決賽][quyết tái]Cấp: HSK 5chung kết (của một cuộc thi)
- 决心[決心][quyết tâm]Cấp: HSK 5quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán
- 坚决[堅決][kiên quyết]Cấp: HSK 6vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
- 决策[決策][quyết sách]Cấp: HSK 6quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
- 表决[表決][biểu quyết]Cấp: HSK 7–9quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
- 裁决[裁決][trài quyết]Cấp: HSK 7–9phán quyết; phân xử
- 否决[否決][bĩ quyết]Cấp: HSK 7–9phủ quyết; bác bỏ
- 决议[決議][quyết nghị]Cấp: HSK 7–9một nghị quyết; thông qua một nghị quyết
- 判决[判決][phán quyết]Cấp: HSK 7–9phán quyết (của tòa án); tuyên án; kết án
- 取决[取決][thủ quyết]Cấp: HSK 7–9(thường theo sau bởi 于 (yú)) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4