Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

决

Phồn thể: [決]
jué
Nghĩa tiếng Việtquyết định; xác định; xử tử (ai đó)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyết định
  2. 2 xác định
  3. 3 xử tử (ai đó)
  4. 4 (về đập nước, v.v.) vỡ hoặc nứt
  5. 5 chắc chắn
  6. 6 nhất định

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập