Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解决办法

Phồn thể: [解決辦法]
jiějuébànfǎ
Nghĩa tiếng Việtgiải pháp; phương pháp giải quyết vấn đề
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa