Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tiě · zhì

鉄

Nghĩatiě biến thể cũ của 铁 (tiě); zhì biến thể cũ của 紩 (zhì)
Bộ thủ釒
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tiěbiến thể cũ của 铁 (tiě)
  • zhìbiến thể cũ của 紩 (zhì)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 釒 + 失

  • Phần chỉ nghĩa: 釒
  • Phần chỉ âm: 失

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.