Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鉄

tiě
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 铁 (tiě)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鉄

zhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 紩 (zhì)
  • 1 chữ
  • 13 nét