Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

失望

shīwàng
Nghĩa tiếng Việtthất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
Âm Hán Việtthất vọng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa