Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

失

shī
Nghĩa tiếng Việtmất; lỡ; thất bại
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất
  2. 2 lỡ
  3. 3 thất bại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập