Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

彬彬有礼

Phồn thể: [彬彬有禮]
bīnbīnyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhã nhặn và lịch sự; phong nhã
Âm Hán Việtbăn băn hữu lễ
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa