Chữ Hán
彬
Nghĩahoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
Bộ thủ彡
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 林 + 彡
- 林lín(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)
- 彡shānbộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)
- Phần chỉ nghĩa: 彡
- Phần chỉ âm: 林
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.