Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

勇往直前

yǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngzhíqiánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttiến lên dũng cảm
Âm Hán Việtdũng vãng trực tiền
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 tiến lên dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập