Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一如既往

yìrújìwǎng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
Âm Hán Việtnhất như ký vãng
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập