Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

基

jī
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng
  2. 2 (hình thức kết hợp) gốc (hóa học)
  3. 3 (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập