Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

基层

Phồn thể: [基層]
jīcéng
Nghĩa tiếng Việtcấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền
Âm Hán Việtcơ tầng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp cơ sở
  2. 2 đơn vị cơ sở
  3. 3 tầng nền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập