Từ ghép
基本原则
Phồn thể: [基本原則]Nghĩa tiếng Việthọc thuyết cơ bản; nguyên tắc chỉ đạo; lý do tồn tại
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 học thuyết cơ bản
- 2 nguyên tắc chỉ đạo
- 3 lý do tồn tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 则[tắc](văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắcTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.