Houzii
← Từ điển
Từ ghép

处事原则

Phồn thể: [處事原則]
chǔshìyuánzé
Nghĩa tiếng Việtchâm ngôn; nguyên tắc của một người
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa