Houzii
← Từ điển
Từ ghép

处世原则

Phồn thể: [處世原則]
chǔshìyuánzé
Nghĩa tiếng Việtchâm ngôn; nguyên tắc của một người
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa