Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

提炼

Phồn thể: [提煉]
tíliàn
Nghĩa tiếng Việtchiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.); tinh chế; làm tinh khiết
Âm Hán Việtđề luyện
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa