Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打掉

dǎdiào
Nghĩa tiếng Việtphá bỏ; phá hủy; dỡ bỏ (một băng nhóm)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá bỏ
  2. 2 phá hủy
  3. 3 dỡ bỏ (một băng nhóm)
  4. 4 phá thai (bào thai)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập