Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打掉门牙,往肚子里咽

Phồn thể: [打掉門牙,往肚子裡嚥]
dǎdiàoményáwǎngdùzilǐyàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường
  • 10 chữ
  • 2 nghĩa