Từ ghép
打掉门牙,往肚子里咽
Phồn thể: [打掉門牙,往肚子裡嚥]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường
- 10 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 掉[trao]rơi; rớt; tụt lạiTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 牙[nha]răng; ngàTrang chữ →
- 往[vãng]đi (một hướng); đến; hướng tớiTrang chữ →
- 肚bụngTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 咽[nhằn]nuốtTrang chữ →