Từ ghép
当掉
Phồn thể: [當掉]Nghĩa tiếng Việttrượt (một học sinh); cầm đồ; (máy tính hoặc chương trình) bị treo
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trượt (một học sinh)
- 2 cầm đồ
- 3 (máy tính hoặc chương trình) bị treo
- 4 ngừng hoạt động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.