除掉Từ ghép除掉chúdiàoNghĩa tiếng Việtloại bỏ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 loại bỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →掉[trao]rơi; rớt; tụt lạiTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanGiới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →