Từ ghép
撤掉
Nghĩa
- 1 cắt
- 2 bỏ đi
- 3 phế truất (khỏi chức vụ)
- 4 xé bỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.