Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撤掉

chèdiào
Nghĩa tiếng Việtcắt; bỏ đi; phế truất (khỏi chức vụ)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt
  2. 2 bỏ đi
  3. 3 phế truất (khỏi chức vụ)
  4. 4 xé bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập