Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

就任

jiùrèn
Nghĩa tiếng Việtnhậm chức; nhận chức vụ
Âm Hán Việttựu nhậm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhậm chức
  2. 2 nhận chức vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập