Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

现任

Phồn thể: [現任]
xiànrèn
Nghĩa tiếng Việtđương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức; (thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ; chồng) hiện tại
Âm Hán Việthiện nhậm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa