Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

兼任

jiānrèn
Nghĩa tiếng Việtlàm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gian
Âm Hán Việtkiêm nhậm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa