Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

前任

qiánrèn
Nghĩa tiếng Việtngười tiền nhiệm; cựu-; trước đây
Âm Hán Việttiền nhậm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người tiền nhiệm
  2. 2 cựu-
  3. 3 trước đây
  4. 4 ex (vợ
  5. 5 chồng,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập