Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

连绵

Phồn thể: [連綿]
liánmián
Nghĩa tiếng Việtliên tục; không ngừng; không gián đoạn
Âm Hán Việtliên miên
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên tục
  2. 2 không ngừng
  3. 3 không gián đoạn
  4. 4 trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập