Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

连年

Phồn thể: [連年]
liánnián
Nghĩa tiếng Việtnhiều năm liên tiếp; trong nhiều năm
Âm Hán Việtliên nên
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều năm liên tiếp
  2. 2 trong nhiều năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập