Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

站台

Phồn thể: [站臺]
zhàntái
Nghĩa tiếng Việtsân ga (ở nhà ga xe lửa); (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên); (Trung Hoa Dân Quốc) trang web
Âm Hán Việttrạm thai
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân ga (ở nhà ga xe lửa)
  2. 2 (Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên)
  3. 3 (Trung Hoa Dân Quốc) trang web

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập