Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

键

Phồn thể: [鍵]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa học
Âm Hán Việtkiện
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
  2. 2 nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
  3. 3 liên kết hóa học
  4. 4 chốt chính

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập