Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按键

Phồn thể: [按鍵]
ànjiàn
Nghĩa tiếng Việtnút hoặc phím (trên thiết bị); nhấn phím; nhấn nút
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nút hoặc phím (trên thiết bị)
  2. 2 nhấn phím
  3. 3 nhấn nút
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập