Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

减

Phồn thể: [減]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việthạ; thấp; giảm
Âm Hán Việtgiảm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hạ
  2. 2 thấp
  3. 3 giảm
  4. 4 trừ
  5. 5 giảm bớt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập