Cấp: HSK 7–9Từ ghép
缩影
Phồn thể: [縮影]Nghĩa tiếng Việtphiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ
Âm Hán Việtsúc ảnh
- 2 chữ
- 29 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phiên bản thu nhỏ
- 2 thế giới vi mô
- 3 hình ảnh thu nhỏ
- 4 (Đài Loan) vi phim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc