Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

畏缩

Phồn thể: [畏縮]
wèisuō
Nghĩa tiếng Việtrụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
Âm Hán Việtuý súc
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập