Từ ghép
畏缩不前
Phồn thể: [畏縮不前]Nghĩa tiếng Việtsợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.