Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高压氧治疗

Phồn thể: [高壓氧治療]
gāoyāyǎngzhìliáo
Nghĩa tiếng Việty học cao áp; liệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng gọi là 高压氧疗法 (gāoyāyǎngliáofǎ)
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 y học cao áp
  2. 2 liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
  3. 3 cũng gọi là 高压氧疗法 (gāoyāyǎngliáofǎ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập