Từ ghép
基因治疗
Phồn thể: [基因治療]Nghĩa
- 1 liệu pháp gen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 疗điều trị; chữa trị; liệu phápTrang chữ →