Houzii
← Từ điển
Từ ghép

物理治疗

Phồn thể: [物理治療]
wùlǐzhìliáo
Nghĩa tiếng Việtvật lý trị liệu; trị liệu vật lý
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa